Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
号召力號召力

hào zhào lì

号召力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 号召力 trong tiếng Việt

có sức mạnh tập hợp người ủng hộ

Tra từ liên quan