Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
烦闷
fán mèn

buồn bực; u sầu

Cụm từ
繁密
fán mì

nhiều và sát nhau; (tóc) um tùm; (rừng) rậm rạp; (hỏa lực) dày đặc

Cụm từ
反面
fǎn miàn

mặt trái; mặt sau; mặt khác (của vấn đề, v.v.); tiêu cực; xấu

Cụm từ
反面教材
fǎn miàn jiào cái

ví dụ tiêu cực; điều gì đó dạy ta không nên làm

Cụm từ
反面教员
fǎn miàn jiào yuán

(Trung Quốc) người dạy bằng ví dụ tiêu cực; người mà ta có thể học được điều không nên làm

Cụm từ
反面儿
fǎn miàn r

biến thể er hoá của 反面[fan3 mian4]

Cụm từ
反面人物
fǎn miàn rén wù

nhân vật phản diện; người xấu (trong câu chuyện)

Cụm từ
反密码子
fǎn mì mǎ zi

anticodon

Cụm từ
泛民主派
fàn mín zhǔ pài

liên minh Dân chủ toàn diện (Hồng Kông)

Cụm từ
反目
fǎn mù

cãi nhau; mất lòng với ai đó

Cụm từ
番木鳖碱
fān mù biē jiǎn

strychnine (C21H22N2O2)

Cụm từ
反目成仇
fǎn mù chéng chóu

(thành ngữ) mất lòng với ai đó; trở thành kẻ thù

Thành ngữ
番木瓜
fān mù guā

cây đu đủ

Cụm từ
犯难
fàn nán

cảm thấy lúng túng; cảm thấy khó xử

Cụm từ
烦恼
fán nǎo

lo lắng; phiền muộn; phiền não

Cụm từ
繁闹
fán nào

nhộn nhịp

Cụm từ
烦腻
fán nì

chán ngấy

Cụm từ
反派
fǎn pài

nhân vật phản diện (của một vở kịch, phim, v.v.)

Cụm từ
翻拍
fān pāi

tái sản xuất dưới dạng ảnh; chụp lại; phỏng theo (thành phim); làm lại (phim); phỏng tác; tái sản xuất; phim làm lại

Cụm từ
反叛
fǎn pàn

phản loạn; nổi dậy

Cụm từ
翻盘
fān pán

lật ngược tình thế; (việc bác sĩ dự đoán sai giới tính thai nhi)

Cụm từ
反叛分子
fǎn pàn fèn zǐ

quân nổi dậy; phiến quân

Cụm từ
饭盆
fàn pén

bát thức ăn cho thú cưng; bát cho chó

Cụm từ
翻篇儿
fān piān r

lật trang; (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu

Cụm từ
饭票
fàn piào

vé ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Cụm từ
犯贫
fàn pín

(phương ngữ) nói nhảm; lắm lời

Cụm từ
返聘
fǎn pìn

tái thuê nhân sự đã nghỉ hưu

Cụm từ
反批评
fǎn pī píng

phản biện

Cụm từ
反扑
fǎn pū

phản công; quay lại sau thất bại; giành lại thế trận

Cụm từ
反璞归真
fǎn pú guī zhēn

biến thể của 返璞歸真|返璞归真[fan3 pu2 gui1 zhen1]

Cụm từ