Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芬多精

fēn duō jīng

芬多精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芬多精 trong tiếng Việt

phitoncide (hóa sinh)

Tra từ liên quan