芬多精
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
芬多精
phitoncide (hóa sinh)
Giản thể芬多精
Phồn thể芬多精
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng