封
封 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 封 trong tiếng Việt
phong tước; ban tặng; phong làm; phong kín; lượng từ cho vật kín, đặc biệt là thư từ
phong tước; ban tặng; phong làm; phong kín; lượng từ cho vật kín, đặc biệt là thư từ