峰峯 fēng 峰 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 峰 trong tiếng Việt biến thể cũ của 峰[feng1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan