Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fèng

奉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奉 trong tiếng Việt

dâng (cống phẩm); trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.); tôn kính; tôn thờ; tin vào (tôn giáo); phục vụ; chấp nhận mệnh lệnh (từ cấp trên)

Tra từ liên quan