讽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
讽
châm biếm; chế nhạo; ngâm thơ; tiếng Đài Loan đọc là [feng4]
Giản thể讽
Phồn thể諷
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng