讽諷 fěng 讽 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 讽 trong tiếng Việt châm biếm; chế nhạo; ngâm thơ; tiếng Đài Loan đọc là [feng4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan