Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fěng

讽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讽 trong tiếng Việt

châm biếm; chế nhạo; ngâm thơ; tiếng Đài Loan đọc là [feng4]

Tra từ liên quan