丰
丰 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 丰 trong tiếng Việt
sum suê; đẫy đà; biến thể của 豐|丰[feng1]; biến thể của 風|风[feng1]; diện mạo; sức hút
sum suê; đẫy đà; biến thể của 豐|丰[feng1]; biến thể của 風|风[feng1]; diện mạo; sức hút