Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纷纷扬扬紛紛揚揚

fēn fēn yáng yáng

纷纷扬扬 là gì?

纷纷扬扬 [fēn fēn yáng yáng] có nghĩa là bay phất phơ (lá cây, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纷纷扬扬 trong tiếng Việt

bay phất phơ (lá cây, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 纷纷扬扬

纷纷扬扬 được đọc là fēn fēn yáng yáng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay phất phơ (lá cây, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan