Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fēng

蜂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂 trong tiếng Việt

ong; tò vò

Tra từ liên quan