疯
điên; khùng; hoang dại
điên; khùng; hoang dại
疯 thường mang nghĩa “điên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 疯 cùng cụm 疯狂 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người điên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mất trí
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.phát điên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rôm sảy
›废fèibiến thể của 廢|废[fei4]; tàn tật
›発fābiến thể tiếng Nhật của 發|发
›痱fèibiến thể của 痱[fei4]
›发fāgửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hành; phát triển; kiếm được nhiều tiền; lượng từ cho phát súng…
›番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc); man di; lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời…
›畈fàncánh đồng; nông trại
›瓰fēn wǎđêxi-oát (cũ); chữ đơn tương đương với 分瓦[fen1 wa3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.