缝縫 fèng 缝 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缝 trong tiếng Việt đường may; vết nứt; khe hẹp; Lượng từ: 道[dao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan