忿忿不平 fèn fèn bù píng 忿忿不平 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 忿忿不平 trong tiếng Việt biến thể của 憤憤不平|愤愤不平[fen4 fen4 bu4 ping2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan