Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fēng

沣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沣 trong tiếng Việt

mưa; nơi ở Thiểm Tây; sông Phong ở Thiểm Tây 陝西|陕西, phụ lưu của sông Vị 渭水[Wei4 Shui3]

Tra từ liên quan