Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分付

fēn fù

分付 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分付 trong tiếng Việt

biến thể của 吩咐[fen1 fu4]

Tra từ liên quan