分封 fēn fēng 分封 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分封 trong tiếng Việt phân chia và ban tặng (tài sản cho hậu duệ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan