Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分封

fēn fēng

分封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分封 trong tiếng Việt

phân chia và ban tặng (tài sản cho hậu duệ)

Tra từ liên quan