Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纷纷紛紛

fēn fēn

纷纷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纷纷 trong tiếng Việt

hết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một; liên tục; đa dạng; dồi dào; đông đúc và hỗn loạn; tán loạn

Tra từ liên quan