纷纷紛紛
纷纷 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 纷纷 trong tiếng Việt
hết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một; liên tục; đa dạng; dồi dào; đông đúc và hỗn loạn; tán loạn
hết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một; liên tục; đa dạng; dồi dào; đông đúc và hỗn loạn; tán loạn