Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法衣

fǎ yī

法衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法衣 trong tiếng Việt

áo cà sa của nhà sư Phật giáo; trang phục nghi lễ của đạo sĩ Đạo giáo; áo thụng của thẩm phán, nữ tu, linh mục, v.v.; áo lễ; pháp phục

Tra từ liên quan