Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法政

fǎ zhèng

法政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法政 trong tiếng Việt

pháp luật và chính phủ; pháp luật và chính trị

Tra từ liên quan