法医
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
法医
nhân viên pháp y; thám tử pháp y
Giản thể法医
Phồn thể法醫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng