发源地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发源地
nơi bắt nguồn; nơi sinh ra; nguồn gốc
Giản thể发源地
Phồn thể發源地
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng