发言發言 fā yán 发言 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发言 trong tiếng Việt phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan