Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发言發言

fā yán

发言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发言 trong tiếng Việt

phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan