Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发言人發言人

fā yán rén

发言人 là gì?

发言人 [fā yán rén] có nghĩa là người phát ngôn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发言人 trong tiếng Việt

người phát ngôn

Cách đọc và ghi nhớ 发言人

发言人 được đọc là fā yán rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phát ngôn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan