Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安替比林

ān tì bǐ lín

安替比林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安替比林 trong tiếng Việt

antipyrin (từ mượn)

Tra từ liên quan