Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗爽

àn shuǎng

暗爽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗爽 trong tiếng Việt

thầm vui sướng

Tra từ liên quan