Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安慰

ān wèi

安慰 là gì?

安慰 [ān wèi] có nghĩa là an ủi; động viên; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安慰 trong tiếng Việt

  1. an ủi
  2. động viên
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 安慰

安慰 được đọc là ān wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “an ủi; động viên; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan