Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安慰剂安慰劑

ān wèi jì

安慰剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安慰剂 trong tiếng Việt

giả dược

Tra từ liên quan