Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安稳安穩

ān wěn

安稳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安稳 trong tiếng Việt

vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ

Tra từ liên quan