案首 àn shǒu 案首 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 案首 trong tiếng Việt thí sinh xếp hạng 1 trong kỳ thi đình cấp phủ hoặc huyện (thời Minh và Thanh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan