Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
案首

àn shǒu

案首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 案首 trong tiếng Việt

thí sinh xếp hạng 1 trong kỳ thi đình cấp phủ hoặc huyện (thời Minh và Thanh)

Tra từ liên quan