Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按手礼按手禮

àn shǒu lǐ

按手礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按手礼 trong tiếng Việt

lễ tấn phong

Tra từ liên quan