安土重迁安土重遷 ān tǔ zhòng qiān 安土重迁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安土重迁 trong tiếng Việt ghét rời khỏi nơi đã sống lâu; gắn bó với quê hương và không muốn rời đi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan