暗箱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暗箱
buồng tối máy ảnh; máy chụp tối
Giản thể暗箱
Phồn thể暗箱
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng