Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安息

ān xī

安息 là gì?

安息 [ān xī] có nghĩa là nghỉ ngơi; đi ngủ; nghỉ yên bình; Nước Pathia (quốc gia cổ đại ở Trung Á).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安息 trong tiếng Việt

  1. nghỉ ngơi
  2. đi ngủ
  3. nghỉ yên bình
  4. Nước Pathia (quốc gia cổ đại ở Trung Á)

Cách đọc và ghi nhớ 安息

安息 được đọc là ān xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghỉ ngơi; đi ngủ; nghỉ yên bình; Nước Pathia (quốc gia cổ đại ở Trung Á)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan