Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗喜

àn xǐ

暗喜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗喜 trong tiếng Việt

  1. cười thầm
  2. cười nhếch mép
  3. vui mừng ngấm ngầm
  4. hài lòng bí mật với kế hoạch xấu của mình
Tra từ liên quan