Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安瓦尔安瓦爾

Ān wǎ ěr

安瓦尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安瓦尔 trong tiếng Việt

  1. Anwar (tên gọi)
  2. Anwar bin Ibrahim (1947-), chính trị gia Malaysia, phó thủ tướng 1993-1998, bị bỏ tù 1999-2004 với các cáo buộc bao gồm hành vi đồng tính luyến ái, sau đó được hủy bỏ
Tra từ liên quan