Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Khẩu ngữ tiếng Trung

Tra cứu khẩu ngữ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

388 từ sẵn sàng
活受罪
huó shòu zuì

(khẩu ngữ) chịu khổ sở

Khẩu ngữ
胡子
hú zi

râu; ria hoặc lông mặt; lông trên khuôn mặt; LT:撮[zuo3],根[gen1]; (khẩu ngữ) thổ phỉ

Khẩu ngữ
架不住
jià bu zhù

(khẩu ngữ) không thể chịu được; không chịu nổi; không đỡ nổi; không đối phó được

Khẩu ngữ
糨子
jiàng zi

(khẩu ngữ) hồ dán

Khẩu ngữ
见天
jiàn tiān

(khẩu ngữ) mỗi ngày

Khẩu ngữ
见阎王
jiàn Yán wáng

(khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết

Khẩu ngữ
叫板
jiào bǎn

ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát); (khẩu ngữ) thách thức

Khẩu ngữ
脚丫子
jiǎo yā zi

(khẩu ngữ) bàn chân

Khẩu ngữ
夹娃娃
jiā wá wa

(khẩu ngữ) phá thai (Đài Loan)

Khẩu ngữ
挤对
jǐ duì

(khẩu ngữ) chế nhạo; bắt nạt; buộc (ai đó nhượng bộ)

Khẩu ngữ
解大手
jiě dà shǒu

(khẩu ngữ) đại tiện

Khẩu ngữ
接头
jiē tóu

đầu nối; mối nối; khớp nối; (khẩu ngữ) liên lạc; tiếp xúc; có hiểu biết về; quen thuộc với

Khẩu ngữ
解小手
jiě xiǎo shǒu

(khẩu ngữ) đi tiểu

Khẩu ngữ
急婚族
jí hūn zú

(khẩu ngữ) những người vội vã kết hôn

Khẩu ngữ
极客
jí kè

(từ mượn) (khẩu ngữ) mọt công nghệ

Khẩu ngữ
挤落
jǐ luò

(khẩu ngữ) đẩy sang một bên

Khẩu ngữ
基民
jī mín

nhà đầu tư quỹ; (khẩu ngữ) người đồng tính

Khẩu ngữ
劲爆
jìng bào

(khẩu ngữ) tuyệt vời; sửng sốt; đầy hứng khởi; ngột thở; (gốc tiếng Quảng Đông); cũng đọc là [jin4 bao4]

Khẩu ngữ
精瘦
jīng shòu

(khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...); thon thả

Khẩu ngữ
今儿
jīn r

(khẩu ngữ) hôm nay

Khẩu ngữ
今儿个
jīn r ge

(khẩu ngữ) hôm nay

Khẩu ngữ
举铁
jǔ tiě

(khẩu ngữ) tập tạ

Khẩu ngữ

dừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậm; (từ mượn) thẻ; LT:張|张[zhang1],片[pian4]; xe tải (từ "car"); calo (viết tắt của 卡路里[ka3 lu4 li3]); băng cassette

Khẩu ngữ
咖逼
kā bī

(khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)

Khẩu ngữ
咔嚓
kā chā

(từ tượng thanh) tiếng gãy hoặc đứt; (khẩu ngữ) dừng lại; ngưng đi; cũng viết là 喀嚓[ka1 cha1]

Khẩu ngữ
开涮
kāi shuàn

(khẩu ngữ) trêu chọc (ai đó); chơi khăm

Khẩu ngữ
开支
kāi zhī

chi tiêu; khoản chi (LT:筆|笔[bi3], 項|项[xiang4]); tiêu tiền; (khẩu ngữ) trả lương

Khẩu ngữ
可怜见
kě lián jiàn

(khẩu ngữ) đáng thương; thương hại ai đó

Khẩu ngữ
啃老
kěn lǎo

(khẩu ngữ) sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ dù đã trưởng thành

Khẩu ngữ
啃老族
kěn lǎo zú

(khẩu ngữ) người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ

Khẩu ngữ