Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摊事儿攤事兒

tān shì r

摊事儿 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 摊事儿 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) gặp rắc rối

Tra từ liên quan