Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱光脫光

tuō guāng

脱光 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 脱光 trong tiếng Việt

  1. cởi truồng
  2. khoả thân
  3. (khẩu ngữ) tìm được người yêu
Tra từ liên quan