套子
套子 là gì?
Khẩu ngữKhẩu ngữ
Nghĩa của từ 套子 trong tiếng Việt
bao; vỏ; bọc; phương pháp thông thường; sáo rỗng; mánh khóe; (khẩu ngữ) bao cao su
bao; vỏ; bọc; phương pháp thông thường; sáo rỗng; mánh khóe; (khẩu ngữ) bao cao su