Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
献身獻身

xiàn shēn

献身 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 献身 trong tiếng Việt

  1. cống hiến sức lực
  2. cống hiến bản thân
  3. hy sinh cuộc đời cho
  4. (khẩu ngữ) (người phụ nữ) hiến dâng sự trinh tiết
Tra từ liên quan