Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁哥们鐵哥們

tiě gē men

铁哥们 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 铁哥们 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) bạn nam rất thân

Tra từ liên quan