套儿套兒 tào r 套儿 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 套儿 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) vòng dây; thòng lọng; mưu kế; mánh khóe; bao cao su 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan