Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sǔn

损 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 损 trong tiếng Việt

giảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai; (khẩu ngữ) chua cay; châm biếm; khó chịu; độc ác; một trong 64 quẻ của Kinh Dịch: ䷨

Tra từ liên quan