Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下乳

xià rǔ

下乳 là gì?

下乳 [xià rǔ] có nghĩa là thúc đẩy tiết sữa (Đông y); (khẩu ngữ) dưới ngực.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 下乳 trong tiếng Việt

  1. thúc đẩy tiết sữa (Đông y)
  2. (khẩu ngữ) dưới ngực

Cách đọc và ghi nhớ 下乳

下乳 được đọc là xià rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thúc đẩy tiết sữa (Đông y); (khẩu ngữ) dưới ngực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan