Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǐng

挺 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 挺 trong tiếng Việt

thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể); (về thể chất) đứng thẳng; hỗ trợ; chống chịu; xuất sắc; (khẩu ngữ) khá; rất; lượng từ cho súng máy

Tra từ liên quan