挺
挺 là gì?
Khẩu ngữKhẩu ngữ
Nghĩa của từ 挺 trong tiếng Việt
thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể); (về thể chất) đứng thẳng; hỗ trợ; chống chịu; xuất sắc; (khẩu ngữ) khá; rất; lượng từ cho súng máy
thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể); (về thể chất) đứng thẳng; hỗ trợ; chống chịu; xuất sắc; (khẩu ngữ) khá; rất; lượng từ cho súng máy