Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榆木脑壳榆木腦殼

yú mù nǎo ké

榆木脑壳 là gì?

榆木脑壳 [yú mù nǎo ké] có nghĩa là (khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 榆木脑壳 trong tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) đầu gỗ
  2. đầu ngu

Cách đọc và ghi nhớ 榆木脑壳

榆木脑壳 được đọc là yú mù nǎo ké, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan