Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有一腿

yǒu yī tuǐ

有一腿 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 有一腿 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) có quan hệ ngoại tình

Tra từ liên quan