有一腿 yǒu yī tuǐ 有一腿 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 有一腿 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) có quan hệ ngoại tình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan