疟子瘧子 yào zi 疟子 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 疟子 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) bệnh sốt rét 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan