Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疟子瘧子

yào zi

疟子 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 疟子 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) bệnh sốt rét

Tra từ liên quan