樱花妹
(khẩu ngữ) cô gái Nhật
(khẩu ngữ) cô gái Nhật
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(khẩu ngữ) cô gái ngốc; người con gái nhỏ
›榆木脑壳yú mù nǎo ké(khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu
›油炸鬼yóu zhá guǐ(khẩu ngữ) quẩy (bánh mì chiên)
›洋罪yáng zuìđau đớn khủng khiếp; tra tấn; (khẩu ngữ) nỗi đau chịu dưới tay người nước ngoài
›有一腿yǒu yī tuǐ(khẩu ngữ) có quan hệ ngoại tình
›营生yíng sheng(khẩu ngữ) công việc; việc làm
›掩yǎnche đậy; giấu kín; đóng (cửa, sách, v.v.); (khẩu ngữ) bị kẹt (ngón tay, v.v.) khi đóng cửa hoặc nắp; (văn…
›疟子yào zi(khẩu ngữ) bệnh sốt rét
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.