Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 157/1676

差速器chā sù qì

差速器: bộ vi sai (bánh răng)

Cụm từ
查探chá tàn

查探: kiểm tra; điều tra; thăm dò

Cụm từ
叉头chā tóu

叉头: răng nĩa

Cụm từ
插头chā tóu

插头: phích cắm

Cụm từ
插图chā tú

插图: minh họa

Cụm từ
茶碗chá wǎn

茶碗: tách trà

Cụm từ
叉尾鸥chā wěi ōu

叉尾鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Sabine (Xema sabini)

Cụm từ
查韦斯Chá wéi sī

查韦斯: Chavez, tên tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
叉尾太阳鸟chā wěi tài yáng niǎo

叉尾太阳鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật đuôi chẽ (Aethopyga christinae)

Cụm từ
查问chá wèn

查问: hỏi về

Cụm từ
差误chā wù

差误: lỗi lầm

Cụm từ
插线板chā xiàn bǎn

插线板: ổ cắm điện; ổ cắm nối dài (có nhiều ổ cắm điện)

Cụm từ
插销chā xiāo

插销: chốt (để khóa cửa sổ, tủ v.v.); phích cắm (điện)

Cụm từ
叉形chā xíng

叉形: hình dạng chia nhánh

Cụm từ
茶胸斑啄木鸟chá xiōng bān zhuó mù niǎo

茶胸斑啄木鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến ngực hung (Dendrocopos macei)

Cụm từ
茶锈chá xiù

茶锈: vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)

Cụm từ
茶叙chá xù

茶叙: uống trà và trò chuyện; một buổi họp mặt nhỏ không chính thức với trà và đồ ăn nhẹ

Cụm từ
查询chá xún

查询: kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...); điều tra; thắc mắc

Cụm từ
察雅Chá yǎ

察雅: huyện Zhag'yab, tiếng Tạng: Brag g-yab rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
察验chá yàn

察验: kiểm tra

Cụm từ
查验chá yàn

查验: kiểm tra; kiểm duyệt

Cụm từ
插秧chā yāng

插秧: cấy mạ lúa

Cụm từ
叉腰chā yāo

叉腰: chống nạnh

Cụm từ
插腰chā yāo

插腰: biến thể của 叉腰[cha1 yao1]

Cụm từ
嵖岈山Chá yá Shān

嵖岈山: Núi Chaya ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
察雅县Chá yǎ xiàn

察雅县: huyện Zhag'yab, tiếng Tạng: Brag g-yab rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
查夜chá yè

查夜: tuần tra đêm; đi tuần đêm

Cụm từ
茶叶chá yè

茶叶: trà; lá trà; LT:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4]

Cụm từ
茶叶蛋chá yè dàn

茶叶蛋: trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)

Cụm từ
茶叶末儿chá yè mò r

茶叶末儿: bột lá trà

Cụm từ
差异chā yì

差异: sự khác biệt; chênh lệch

Cụm từ
茶艺chá yì

茶艺: nghệ thuật trà

Cụm từ
诧异chà yì

诧异: kinh ngạc; sửng sốt

Cụm từ
差一点chà yī diǎn

差一点: xem 差點|差点[cha4 dian3]

Cụm từ
差一点儿chà yī diǎn r

差一点儿: biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]

Cụm từ
差异性chā yì xìng

差异性: sự khác biệt

Cụm từ
察隅Chá yú

察隅: huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
差远chà yuǎn

差远: thua kém; không đạt tiêu chuẩn; kém xa; nhầm lẫn

Cụm từ
查阅chá yuè

查阅: tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo

Cụm từ
茶余饭饱chá yú fàn bǎo

茶余饭饱: xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]

Cụm từ
茶余饭后chá yú fàn hòu

茶余饭后: thời gian nhàn rỗi (uống trà, sau bữa ăn, v.v.)

Cụm từ
茶余酒后chá yú jiǔ hòu

茶余酒后: xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]

Cụm từ
察隅县Chá yú xiàn

察隅县: huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
查帐chá zhàng

查帐: kiểm toán sổ sách; kiểm tra sổ kế toán

Cụm từ
查找chá zhǎo

查找: tìm kiếm; tra cứu

Cụm từ
查证chá zhèng

查证: kiểm tra; xác minh

Cụm từ
插值chā zhí

插值: nội suy (toán)

Cụm từ
茶庄chá zhuāng

茶庄: tiệm trà

Cụm từ
叉子chā zi

叉子: nĩa; LT:把[ba3]

Cụm từ
岔子chà zi

岔子: đường nhánh; trở ngại; tai nạn; trục trặc

Cụm từ
茬子chá zi

茬子: gốc rạ

Cụm từ
查字法chá zì fǎ

查字法: phương pháp tra chữ Hán

Cụm từ
插足chā zú

插足: chen vào; xen vào; tham gia; bước vào (giữa hai người trong một mối quan hệ)

Cụm từ
插嘴chā zuǐ

插嘴: ngắt lời (người khác đang nói); chen vào; xen vào cuộc trò chuyện

Cụm từ
插座chā zuò

插座: ổ cắm; chỗ cắm điện

Cụm từ
茶座chá zuò

茶座: quán trà; quầy trà có chỗ ngồi; vườn trà hoặc chỗ ngồi trong quán trà

Cụm từ
插座板chā zuò bǎn

插座板: ổ cắm điện nhiều lỗ

Cụm từ
车把chē bǎ

车把: tay lái (của xe đạp); càng (của xe kéo)

Cụm từ
车把式chē bǎ shi

车把式: người lái xe ngựa chuyên nghiệp; xa phu

Cụm từ
撤并chè bìng

撤并: hợp nhất; sáp nhập

Cụm từ